Kiểu máy: Máy đứng (Spinning)
Số bạc đạn: 5 + 1
Tỷ số truyền (Gear Ratio): 5.2:1
Tốc độ thu dây: 67 cm / vòng
Lực kéo tối đa (Drag): 4.1 kg
Trọng lượng: 221 g
Sức chứa dây Mono: 0.25 mm / 85 m
Thiết kế: Màu Vàng Gold | Tay quay núm chữ I
Kiểu máy: Máy đứng (Spinning)
Số bạc đạn: 5 + 1
Tỷ số truyền (Gear Ratio): 6.2:1
Tốc độ thu dây: 76 cm / vòng
Lực kéo tối đa (Drag): 4.5 kg
Trọng lượng: 266 g
Sức chứa dây Mono: 0.28 mm / 115 m
Thiết kế: Màu Vàng Gold | Tay quay núm chữ T
Kiểu máy: Máy đứng (Spinning)
Số bạc đạn: 5 + 1
Tỷ số truyền (Gear Ratio): 6.2:1
Lực kéo tối đa (Drag): 6.8 kg (15 lb)
Trọng lượng: Đang cập nhật
Sức chứa dây Mono: 8 lb / 200 m – 10 lb / 165 m – 12 lb / 120 m
Sức chứa dây Braid: 15 lb / 250 m – 20 lb / 180 m – 30 lb / 130 m
Thiết kế: Tay quay đổi chiều Trái / Phải
Kiểu máy: Máy đứng (Spinning)
Số bạc đạn: 6 + 1 (Phiên bản nâng cấp)
Tỷ số truyền (Gear Ratio): 5.6:1
Tốc độ thu dây: 104 cm / vòng
Lực kéo tối đa (Drag): 11.3 kg
Trọng lượng: 581 g
Sức chứa dây Mono: 0.48 mm / 190 m
Thiết kế: Màu Bạc | Tay quay núm Tròn
Kiểu máy: Máy đứng (Spinning)
Số bạc đạn: 5 + 1
Tỷ số truyền (Gear Ratio): 4.7:1
Lực kéo tối đa (Drag): 13.6 kg (30 lb)
Trọng lượng: Đang cập nhật
Sức chứa dây Mono: 20 lb / 340 m – 25 lb / 310 m – 30 lb / 230 m
Sức chứa dây Braid: 50 lb / 475 m – 65 lb / 390 m – 80 lb / 345 m
Thiết kế: Tay quay đổi chiều Trái / Phải
Kiểu máy: Máy đứng (Spinning)
Số bạc đạn: 5 + 1
Tỷ số truyền (Gear Ratio): 4.2:1
Lực kéo tối đa (Drag): 18.1 kg (40 lb)
Trọng lượng: Đang cập nhật
Sức chứa dây Mono: 30 lb / 395 m – 40 lb / 330 m – 50 lb / 230 m
Sức chứa dây Braid: 50 lb / 770 m – 65 lb / 710 m – 80 lb / 490 m
Thiết kế: Tay quay đổi chiều Trái / Phải